Tổng quan
Toyota Hilux 2026: Giá Xe, Lăn Bánh, Trả Góp & Đánh Giá 10/2026
Toyota Hilux 2026 tại Việt Nam có 3 phiên bản gồm Hilux Standard 2.8 4x2 MT, Hilux Pro 2.8 4x2 AT và Hilux Trailhunter 2.8 4x4 AT, giá từ 632 triệu đồng.
Cả 3 phiên bản đều sử dụng động cơ diesel 2.8L 1GD-FTV, 5 chỗ và nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan. Trailhunter là phiên bản cao nhất với dẫn động 4x4, khóa vi sai cầu sau, Multi-Terrain Select, Toyota Safety Sense và camera 360 độ.

Giá Toyota Hilux 2026 mới nhất
| Phiên bản Toyota Hilux 2026 | Màu thường | Trắng ngọc trai |
|---|---|---|
| Hilux Standard 2.8 4x2 MT | 632.000.000 | 640.000.000 |
| Hilux Pro 2.8 4x2 AT | 706.000.000 | 714.000.000 |
| Hilux Trailhunter 2.8 4x4 AT | 903.000.000 | 911.000.000 |
Chưa bao gồm các ưu đãi.
Toyota Hilux giá từ 632 triệu đồng; màu Trắng ngọc trai cao hơn 8 triệu đồng so với các màu thông thường.
Giá lăn bánh Toyota Hilux 2026 tại Hà Nội và TP.HCM
| Phiên bản | Hà Nội | TP.HCM |
|---|---|---|
| Hilux Standard | 730.210.700 | 717.570.700 |
| Hilux Pro | 813.090.700 | 798.970.700 |
| Hilux Trailhunter | 1.033.730.700 | 1.015.670.700 |
Mức trên áp dụng tham khảo cho các màu thông thường.

Giá lăn bánh Toyota Hilux 2026 tại Đồng Tháp và các tỉnh 10/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh tham khảo |
|---|---|---|
| Hilux Standard | 632.000.000 | 697.570.700 |
| Hilux Pro | 706.000.000 | 778.970.700 |
| Hilux Trailhunter | 903.000.000 | 995.670.700 |
Giá lăn bánh thực tế có thể thay đổi theo địa phương đăng ký, màu xe, bảo hiểm, phụ kiện và chính sách tại thời điểm mua.
Toyota Hilux 2026 trả góp: Trả trước 20% và trả 84 tháng (7 năm)
Khách hàng có thể tham khảo phương án trả trước 20% giá xe, vay 80% và thanh toán trong 84 tháng tương đương 7 năm.
Toyota Hilux 2026 trả trước 20%
| Phiên bản | Trả trước 20% | Khoản vay 80% |
|---|---|---|
| Hilux Standard | 126,4 triệu | 505,6 triệu |
| Hilux Pro | 141,2 triệu | 564,8 triệu |
| Hilux Trailhunter | 180,6 triệu | 722,4 triệu |
Toyota Hilux 2026 trả trong 84 tháng
| Phiên bản | Thời gian vay | Tiền gốc bình quân/tháng |
|---|---|---|
| Hilux Standard | 84 tháng | Khoảng 6,02 triệu |
| Hilux Pro | 84 tháng | Khoảng 6,72 triệu |
| Hilux Trailhunter | 84 tháng | Khoảng 8,60 triệu |
Số tiền trên được tính theo giá niêm yết màu thường, chưa bao gồm chi phí lăn bánh và tiền lãi. Khoản thanh toán thực tế mỗi tháng sẽ gồm gốc + lãi và phụ thuộc ngân hàng, lãi suất cũng như hồ sơ tín dụng của khách hàng.

So sánh các phiên bản Toyota Hilux 2026
So sánh Toyota Hilux Standard và Hilux Pro
| Trang bị | Hilux Standard | Hilux Pro |
|---|---|---|
| Giá | 632 triệu | 706 triệu |
| Động cơ | Diesel 2.8L | Diesel 2.8L |
| Mô-men xoắn | 420 Nm | 500 Nm |
| Hộp số | 6MT | 6AT |
| Dẫn động | Cầu sau | Cầu sau |
| Mâm | Thép 17 inch | Hợp kim 17 inch |
| Màn hình | 9 inch | 9 inch |
| Số loa | 4 | 8 |
| Sạc không dây | Không | Có |
Hilux Pro khác Standard chủ yếu ở hộp số tự động, mô-men xoắn 500 Nm, mâm hợp kim và các tiện nghi bổ sung.
So sánh Toyota Hilux Pro và Hilux Trailhunter
| Trang bị | Hilux Pro | Hilux Trailhunter |
|---|---|---|
| Giá | 706 triệu | 903 triệu |
| Dẫn động | 4x2 | 4x4 |
| Mâm | 17 inch | 18 inch |
| Ghế | Nỉ | Da |
| Ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh điện 10 hướng |
| Màn hình | 9 inch | 12,3 inch |
| Điều hòa | Chỉnh tay | Tự động 2 vùng |
| Camera | Camera lùi | Camera 360 |
| Toyota Safety Sense | Không | Có |
Trailhunter tập trung vào dẫn động 4x4, khả năng địa hình, an toàn chủ động và tiện nghi cao hơn.
Toyota Hilux 2026 có gì nổi bật?
Các trang bị và thông số chính của Toyota Hilux 2026 gồm:
- Động cơ diesel tăng áp 2.8L trên cả 3 phiên bản.
- Công suất khoảng 201 mã lực.
- Mô-men xoắn tối đa 500 Nm trên Pro và Trailhunter.
- Khoảng sáng gầm 312 mm.
- Hộp số tự động 6 cấp trên Pro và Trailhunter.
- Dẫn động 4x4 trên Trailhunter.
- Khóa vi sai cầu sau.
- Multi-Terrain Select.
- Toyota Safety Sense.
- Camera 360 độ.
- Màn hình giải trí 12,3 inch trên Trailhunter.
- Trợ lực điện EPS trên Trailhunter.

Thông số kỹ thuật Toyota Hilux 2026
So sánh động cơ Toyota Hilux 2026
| Phiên bản | Hộp số | Công suất / mô-men xoắn |
|---|---|---|
| Hilux Standard | 6MT | 201 mã lực / 420 Nm |
| Hilux Pro | 6AT | 201 mã lực / 500 Nm |
| Hilux Trailhunter | 6AT | 201 mã lực / 500 Nm |
Cả 3 phiên bản sử dụng động cơ diesel tăng áp 1GD-FTV, 4 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 2.755 cc.
Kích thước Toyota Hilux 2026
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số chỗ | 5 |
| Chiều dài | 5.320 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.085 mm |
| Khoảng sáng gầm | 312 mm |
| Bán kính quay vòng | 6,3 m |
| Bình nhiên liệu | 80 lít |
Toyota Hilux chiều rộng bản Pro ở mức 1.885 mm; kích thước có thể khác theo cấu hình và chi tiết ngoại thất của từng phiên bản.

Ngoại thất Toyota Hilux 2026
Toyota Hilux thế hệ mới sử dụng thiết kế Cyber Sumo, kết hợp kiểu dáng vuông vức đặc trưng của bán tải với các chi tiết LED và mâm xe mới.
Đầu xe Toyota Hilux 2026
Đầu xe có lưới tản nhiệt và cản trước kích thước lớn, cụm đèn được bố trí cao và kéo ngang theo thân xe.
Sự khác biệt giữa các phiên bản:
- Hilux Standard: cấu hình đèn cơ bản theo phiên bản.
- Hilux Pro: đèn LED Projector và nhiều chức năng tự động hơn.
- Hilux Trailhunter: cụm LED, đèn ban ngày và đèn chiếu xa tự động AHB.

Thân xe Toyota Hilux 2026
Hilux sử dụng cabin kép 4 cửa, chiều dài hơn 5,3 m và khoảng sáng gầm 312 mm.
Sự khác biệt giữa các phiên bản:
- Hilux Standard: tập trung vào công năng sử dụng.
- Hilux Pro: bổ sung mâm hợp kim và các chi tiết ngoại thất nâng cấp.
- Hilux Trailhunter: có bộ nhận diện riêng và nhiều chi tiết ngoại thất tối màu.

Mâm xe Toyota Hilux 2026
Sự khác biệt giữa các phiên bản:
- Hilux Standard: mâm thép 17 inch.
- Hilux Pro: mâm hợp kim 17 inch.
- Hilux Trailhunter: mâm hợp kim 18 inch, lốp 265/60R18.

Đuôi xe Toyota Hilux 2026
Đuôi xe được thiết kế lại với cụm đèn hậu và cản sau mới. Thùng hàng phía sau tiếp tục là khu vực phục vụ chở hàng hóa, dụng cụ, hành lý và thiết bị cho công việc hoặc dã ngoại.
Nội thất Toyota Hilux 2026
Khoang lái Hilux được phát triển theo triết lý Robust Simplicity, tập trung vào cách bố trí dễ sử dụng và độ bền trong quá trình vận hành.

Khoang lái Toyota Hilux 2026
Sự khác biệt giữa các phiên bản:
- Hilux Standard: màn hình giải trí 9 inch.
- Hilux Pro: màn hình 9 inch, đồng hồ TFT 7 inch.
- Hilux Trailhunter: màn hình giải trí 12,3 inch và cụm đồng hồ kỹ thuật số lớn hơn.

Vô lăng Toyota Hilux 2026
Sự khác biệt giữa các phiên bản:
- Hilux Standard: vô lăng Urethane.
- Hilux Pro: vô lăng bọc da, tích hợp các phím điều khiển.
- Hilux Trailhunter: vô lăng bọc da, tích hợp điều khiển ADAS và trợ lực điện EPS.


Ghế Toyota Hilux 2026
Sự khác biệt giữa các phiên bản:
- Hilux Standard: ghế nỉ.
- Hilux Pro: ghế nỉ, ghế lái chỉnh tay 6 hướng.
- Hilux Trailhunter: ghế da, ghế lái chỉnh điện 10 hướng.

Tiện nghi Toyota Hilux 2026
Hilux Pro bổ sung nhiều trang bị sử dụng hàng ngày như đồng hồ TFT 7 inch, sạc không dây, camera lùi và cảm biến hỗ trợ đỗ xe.
Trailhunter có thêm màn hình 12,3 inch, kết nối điện thoại không dây, điều hòa tự động 2 vùng, cửa gió phía sau, hộp làm mát và camera 360 độ.

Động cơ Toyota Hilux 2026
Toyota Hilux 2026 sử dụng động cơ diesel tăng áp 2.8L 1GD-FTV trên toàn bộ dải sản phẩm.
Sự khác biệt giữa các phiên bản:
- Hilux Standard: 201 mã lực, 420 Nm, số sàn 6 cấp, cầu sau.
- Hilux Pro: 201 mã lực, 500 Nm, số tự động 6 cấp, cầu sau.
- Hilux Trailhunter: 201 mã lực, 500 Nm, số tự động 6 cấp, dẫn động 4x4 bán thời gian.
Khả năng địa hình Toyota Hilux Trailhunter
Hilux Trailhunter được trang bị:
- Dẫn động 4x4 bán thời gian.
- Gài cầu điện tử.
- Khóa vi sai cầu sau.
- Multi-Terrain Select.
- Hỗ trợ đổ đèo DAC.
- Khoảng sáng gầm 312 mm.

An toàn Toyota Hilux 2026
Toyota Hilux có các hệ thống an toàn nền tảng gồm ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo và hỗ trợ khởi hành ngang dốc.
Toyota Safety Sense trên Toyota Hilux Trailhunter
Trailhunter bổ sung:
- PCS - hệ thống an toàn tiền va chạm.
- LDA - cảnh báo chệch làn.
- LTA - hỗ trợ giữ làn.
- DRCC - điều khiển hành trình chủ động.
- AHB - đèn chiếu xa tự động.
- BSM - cảnh báo điểm mù.
- RCTA - cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau.
- Camera 360 độ.
- TPMS - cảnh báo áp suất lốp.
- PKSB - phanh hỗ trợ đỗ xe.
- DAC - hỗ trợ đổ đèo.
Màu xe Toyota Hilux 2026
Toyota Hilux 2026 có các màu ngoại thất:
- Trắng ngọc trai.
- Đen.
- Bạc.
- Vàng.
- Xám.
Trong đó, Trắng ngọc trai có giá cao hơn 8 triệu đồng so với các màu thông thường.

So sánh Toyota Hilux và Ford Ranger 2026
Hilux Trailhunter và Ranger Wildtrak 2.0L đều là các phiên bản bán tải 4x4 số tự động hướng đến nhu cầu sử dụng cá nhân và địa hình.
So sánh động cơ Toyota Hilux và Ford Ranger
| Thông số | Hilux Trailhunter | Ranger Wildtrak 2.0 |
|---|---|---|
| Động cơ | Diesel 2.8L | Diesel Turbo 2.0L |
| Công suất | 201 mã lực | 170 PS |
| Mô-men xoắn | 500 Nm | 405 Nm |
| Hộp số | 6AT | 10AT |
Ford Việt Nam hiện công bố Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT giá từ 949 triệu đồng, động cơ 170 PS và mô-men xoắn 405 Nm.
So sánh trang bị Toyota Hilux và Ford Ranger
| Trang bị | Hilux Trailhunter | Ranger Wildtrak 2.0 |
|---|---|---|
| Giá | 903 triệu | 949 triệu |
| Camera 360 | Có | Có |
| Màn hình | 12,3 inch | 12 inch |
| Mâm | 18 inch | 18 inch |
| ADAS | Toyota Safety Sense | Ford Co-Pilot360 |
Ranger Wildtrak có hộp số 10 cấp và 6 chế độ lái; Hilux Trailhunter sử dụng động cơ 2.8L, Multi-Terrain Select và mô-men xoắn 500 Nm.

So sánh Toyota Hilux và Mitsubishi Triton
So sánh động cơ Toyota Hilux và Mitsubishi Triton
| Thông số | Hilux Trailhunter | Triton Athlete |
|---|---|---|
| Động cơ | Diesel 2.8L | Bi-Turbo Diesel 2.4L |
| Công suất | 201 mã lực | 204 PS |
| Mô-men xoắn | 500 Nm | 470 Nm |
| Hộp số | 6AT | 6AT |
Triton Athlete sử dụng động cơ Bi-Turbo 2.4L, công suất 204 PS và mô-men xoắn 470 Nm. Giá tham khảo hiện tại của bản Athlete 4WD AT là 924 triệu đồng.
So sánh hệ dẫn động Toyota Hilux và Mitsubishi Triton
| Trang bị | Hilux Trailhunter | Triton Athlete |
|---|---|---|
| Dẫn động | 4x4 bán thời gian | Super Select 4WD-II |
| Khóa vi sai sau | Có | Có |
| Hỗ trợ địa hình | Multi-Terrain Select | 7 chế độ lái |
Hai xe sử dụng cách tiếp cận khác nhau cho hệ thống 4WD: Hilux dùng Multi-Terrain Select, trong khi Triton Athlete sử dụng Super Select 4WD-II và 7 chế độ lái.
Đánh giá Toyota Hilux 2026
Toyota Hilux 2026 có 3 cấu hình được phân tách rõ theo nhu cầu.
Hilux Standard 2.8 4x2 MT có giá thấp nhất, sử dụng số sàn và cầu sau, phù hợp với nhu cầu công việc và vận chuyển.
Hilux Pro 2.8 4x2 AT chuyển sang hộp số tự động, mô-men xoắn 500 Nm và bổ sung nhiều tiện nghi, phù hợp với người cần xe cho cả công việc và đi lại hàng ngày.
Hilux Trailhunter 2.8 4x4 AT có dẫn động 4x4, khóa vi sai cầu sau, Multi-Terrain Select, Toyota Safety Sense, camera 360 độ và nội thất nhiều trang bị hơn.

Câu hỏi thường gặp về Toyota Hilux 2026
Toyota Hilux 2026 giá bao nhiêu?
Toyota Hilux 2026 có giá từ 632 triệu đồng cho Standard, 706 triệu đồng cho Pro và 903 triệu đồng cho Trailhunter. Trắng ngọc trai cộng thêm 8 triệu đồng.
Toyota Hilux 2026 có mấy phiên bản?
Toyota Hilux 2026 có 3 phiên bản: Standard 2.8 4x2 MT, Pro 2.8 4x2 AT và Trailhunter 2.8 4x4 AT.
Toyota Hilux 2026 còn động cơ 2.4L không?
Không. Các phiên bản Hilux 2026 hiện bán chính hãng tại Việt Nam đều sử dụng động cơ diesel 2.8L.
Toyota Hilux 2026 có bản 2 cầu không?
Có. Hilux Trailhunter 2.8 4x4 AT sử dụng dẫn động 2 cầu bán thời gian và gài cầu điện tử.
Toyota Hilux 2026 có Toyota Safety Sense không?
Có trên phiên bản Hilux Trailhunter cùng camera 360 độ, BSM, RCTA, TPMS và nhiều hệ thống hỗ trợ lái khác.
Toyota Hilux 2026 trả góp 7 năm bao nhiêu?
Nếu trả trước 20% và vay 80% giá niêm yết trong 84 tháng, tiền gốc bình quân khoảng:
- Hilux Standard: 6,02 triệu đồng/tháng.
- Hilux Pro: 6,72 triệu đồng/tháng.
- Hilux Trailhunter: 8,60 triệu đồng/tháng.
Số tiền trên chưa bao gồm lãi vay.
Kết luận Toyota Hilux 2026
Toyota Hilux 2026 có giá từ 632 triệu đồng, sử dụng động cơ diesel 2.8L trên toàn bộ 3 phiên bản.
Standard hướng đến nhu cầu công việc với số sàn và cầu sau. Pro bổ sung hộp số tự động và nhiều tiện nghi hơn. Trailhunter là lựa chọn 4x4 với mô-men xoắn 500 Nm, Multi-Terrain Select, khóa vi sai cầu sau, Toyota Safety Sense và camera 360 độ.
Việc chia thành 3 cấu hình giúp Toyota Hilux đáp ứng từ nhu cầu vận chuyển, đi làm hàng ngày đến đường dài, dã ngoại và địa hình.Thư viện
Ngoại thất
(Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản)

Cụm đèn sau
Cụm đèn sau dạng LED hình hai chữ U liền nhau đẹp mắt, mang đến dấu hiệu đặt trưng nhận diện Hilux từ phía sau rõ nét hơn, đặc biệt trong điều kiện thời tiết xấu.

Phong cách uy lực và đa năng
HILUX mở ra kỷ nguyên mới cho dòng xe bán tải hiện đại, phong cách, uy lực và đa năng. Với từng chi tiết được thiết kế mạnh mẽ và đầy cảm xúc, chỉ HILUX mới có thể đem đến những cuộc chinh phục xứng tầm.

Đầu xe
Lưới tản nhiệt hình chữ U úp ngược kết hợp với viền crom dày dặn bao bọc xung quanh tạo nên diện mạo mạnh mẽ và thể thao, khẳng định cá tính và bản lĩnh người lái.

Đèn báo phanh trên cao
Đèn báo phanh trên cửa khoang chở hàng sử dụng công nghệ LED cảnh báo nhanh chóng giúp các phương tiện phía sau dễ dàng quan sát, mang lại sự an tâm và tự tin hơn khi lái xe.

Mâm xe
Mâm đúc 18 inch được làm từ chất liệu hợp kim cao cấp làm tăng tính thể thao và mạnh mẽ.

Bậc lên xuống
Bậc lên xuống hỗ trợ hành khách lên/xuống xe dễ dàng và an toàn, đặc biệt là đối với trẻ em và người già.

Tay nắm cửa
Tay nắm cửa được thiết kế mới, to hơn hài hoà với thiết kế tổng thể của xe nhầm tôn lên nét mạnh mẽ, sang trọng.

Cụm đèn trước
Cụm đèn trước với thiết kế sắc sảo được trang bị công nghệ LED cho hiệu suất chiếu sáng cao hơn, mang lại sự tiện nghi và an toàn tối đa cho người cầm lái.

Gương chiếu hậu bên ngoài
Gương chiếu hậu kiểu dáng khí động học, tích hợp đèn báo rẽ LED, có khả năng chỉnh và gập điện, làm tăng nét khoẻ khoắn cho chiếc bán tải đầy kiêu hãnh.

Ăng ten cột
Ăng ten dạng cột ngắn được đưa về phía trước mui xe giúp cho việc chuyên chở những đồ vật dài trở nên dễ dàng hơn, tối ưu hoá khả năng chuyên chở và tính tiện dụng cao cho chiếc xe.

Đèn sương mù
Đèn sương mù phía trước dạng Bi-LED đẹp mắt cùng màu ốp cản giữa tạo điểm nhấn hài hòa cho phần đầu xe và nâng cao khả năng quan sát, giúp người lái cảm thấy an tâm và tự tin hơn.

Phần hông xe
Đường dập nổi bắt đầu từ mép cụm đèn trước, chạy dọc thân xe kết hợp với đường dập ở phía dưới cửa xe nhấn mạnh dáng vẻ mạnh mẽ đầy xúc cảm của HILUX. Đặc biệt hơn, hốc bánh xe lớn và liền khối với thân xe tạo nên một tổng thể vô cùng vững chãi và mạnh mẽ , sẵn sàng cho chủ nhân chinh phục mọi địa hình.

Khoang chở hàng
Với khoang chở hàng có sức chứa lớn, được thiết kế tối ưu cho việc xếp dỡ đồ đạc. Chủ nhân sẽ hoàn toàn hài lòng và thích thú khi sở hữu chiếc HILUX vừa sang trọng như một chiếc xe du lịch, vừa có khả năng chuyên chở tiện nghi của một chiếc bán tải đúng nghĩa.

Tay nắm cửa khoang chở hàng
Tay nắm cửa khoang chở hàng được thiết kế nối liền với đèn báo phanh tạo thành hình thang đặc trưng của Hilux, và giúp thuận tiện trong việc đóng cửa dễ dàng hơn.

Cản sau
Cản sau có thiết kế mới với bậc lên xuống được hạ thấp giúp lên/xuống khoang chở hàng dễ hàng hơn, nẹp crom bảo vệ, giúp chống trầy xước, đồng thời nhấn mạnh sự cao cấp của xe.

Nội thất
(Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản)

Tay lái
Với việc trang bị hộp đựng mắt kính, HILUX cho thấy sự tiện nghi tối đa mong muốn mang đến cho hành khách.

Hộp để đồ có khả năng làm mát
Ngăn đựng đồ tận dụng cửa lấy gió từ hệ thống điều hòa giúp hành khách có thể thưởng thức đồ uống nóng hoặc lạnh ngay trên xe, mang tới những giây phút đầy sảng khoái của bạn cùng HILUX.

Móc ghế an toàn
Móc ghế với chức năng tháo lắp ghế cho trẻ em nhằm nâng cao độ an toàn khi có trẻ em đi cùng.

Giá giữ ly phía trước
Khay đựng ly tiện lợi ngay trong tầm với từ hàng ghế phía trước cũng được dùng để đựng những vật dụng nhỏ khi cần thiết.

Ngăn đựng vật dụng hàng ghế sau
Ngăn đựng vật dụng hàng ghế sau được thiết kế nhằm tối ưu hoá không gian bên trong xe, mang lại sự thuận tiện tối đa cho người sử dụng.

Tay nắm hỗ trợ
Tay nắm hỗ trợ người lái và hành khách lên xuống xe một cách dễ dàng.

Tựa tay cho hành khách phía sau
Tựa tay cho hàng ghế phía sau tạo sự thoải mái và tiện nghi tối ưu cho hành khách trong suốt chuyến hành trình.

Ghế
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng giúp tài xế điều chỉnh vị trí ngồi thoải mái hơn.

Hộp đựng mắt kính
Với việc trang bị hộp đựng mắt kính, HILUX cho thấy sự tiện nghi tối đa mong muốn mang đến cho hành khách.

Bảng đồng hồ táp lô
Bảng đồng hồ số sắc nét cùng màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch, cung cấp mọi thông tin cần thiết cho hành trình của bạn chỉ bằng một cái lướt nhìn.

Hệ thống âm thanh
Màn hình cảm ứng 8 inch tương thích Apple Carplay và Android Auto, kết hợp 9 loa JBL biến Hilux trở thành hệ thống giải trí di động ngay trên xe, mang đến trải nghiệm âm thanh sống động trên từng cây số.

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa vận hành mạnh mẽ kết hợp với các cửa gió độc lập phía sau tạo ra cảm giác thoải mái cho mọi hành khách dù ngồi tại bất kì vị trí nào.

Vận hành

Cấu trúc khung gầm
Khung gầm vững chắc cùng thiết kế cấu tạo kiên cố giúp xe của bạn vừa bền bỉ vừa vận hành êm ái suốt chặng đường dài.
Hệ thống treo
Hệ thống treo trước và sau được tối ưu hóa nhằm đem đến độ ổn định và khả năng kiểm soát hành trình vượt trội.
Hộp số tự động 6 cấp
Hộp số tự động 6 cấp mới được thiết kế thông minh hơn giúp HILUX vận hành hiệu quả và ít tiêu hao nhiên liệu. Hơn nữa, người lái có thể linh hoạt lựa chọn giữa chế độ ECO và POWER, vừa thân thiện môi trường vừa nâng cao trải nghiệm lái hiệu quả.
Động cơ
Động cơ Diezen với công nghệ Turbo tăng áp và công nghệ phun nhiên liệu trực tiếp giúp điều chỉnh chính xác tỷ lệ khi nhiên liệu, góp phần tối ưu hóa công suất động cơ và tiêu hao nhiên liệu.
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga để khởi hành ngang dốc, hệ thống HAC sẽ tự động tác động phanh tới cả 4 bánh xe trong vòng khoảng 2 giây, nhờ đó giúp chiếc xe không bị trôi dốc và dễ dàng khởi hành hơn.
Kiểm soát lực kéo chủ động (A-TRC)
Hệ thống A-TRC tác động lên áp suất phanh ở mỗi bánh xe, nhờ đó giúp chiếc xe có thể dễ dàng tăng tốc và khởi hành trên đường trơn trượt.An toàn

Hệ thống cân bằng điện tử VSC
Giúp chống trượt bánh trước hoặc sau khi vào cua bằng cách giảm công suất động cơ và tác dụng lực phanh tự động vào bánh xe.
Móc ghế an toàn (ISOFIX)
Cho phép tháo lắp, điều chỉnh và cố định ghế trẻ em giúp ba mẹ có thể hoàn toàn yên tâm khi chở bé đi tới bất cứ đâu.
Dây đai an toàn ELR 3 điểm
Tất cả các ghế (bao gồm cả ghế giữa hàng ghế phía sau) đều được trang bị dây an toàn ELR 3 điểm vì sự an toàn của mọi hành khách đề được quan tâm tỉ mỉ bởi HILUX.
Kiểm soát kéo rơ moóc TSC
Khi kéo rơ moóc, hệ thống sẽ phát hiện sự lắc lư của rơ moóc và giúp triệt tiêu nó bằng cách kiểm soát phanh và đầu ra của động cơ.
Túi khí
Hilux được trang bị hệ thống túi khí nhằm đảm bảo an toàn cho mọi hành khách trên xe, bao gồm: hành khách phía trước, túi khí đầu gối cho người lái, túi khí bên hông ghế trước và túi khí rèm cho ghế trước và sau.
Cảm biến khoảng cách
HILUX mới được trang bị tới 6 cảm biến phát hiện vật thể xung quanh ở cự li gần, giúp cảnh báo trước những va chạm đột ngột khi xe lăn bánh.Thông số kỹ thuật
Kích thước
| Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) | 5325 x 1855 x 1815 |
| Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) | N/A |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3085 |
| Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm) | 1540/1550 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 286 |
| Góc thoát (Trước/Sau) (độ) | N/A |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 6.4 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1915 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2810 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 80 |
| Dung tích khoang hành lý (L) | N/A |
| Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm) | 1512 x 1524 x 482 |
Động cơ thường
| Loại động cơ | Động cơ dầu, 2GD-FTV, 4 xi lanh thẳng hàng |
| Số xy lanh | 4 |
| Bố trí xy lanh | Thẳng hàng |
| Dung tích xy lanh (cc) | 2393 |
| Tỉ số nén | 15.6 |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên |
| Loại nhiên liệu | Dầu |
| Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút) | (110)147/3400 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 400/1600 |
| Tốc độ tối đa | 170 |
| Khả năng tăng tốc | N/A |
| Hệ số cản không khí | N/A |
| Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động | Không có |
| Động cơ điện | NA |
| Các chế độ lái | Có |
| Hệ thống truyền động | Dẫn động cầu sau |
| Hộp số | Số tự động 6 cấp |
Hệ thống treo
| Trước | Tay đòn kép |
| Sau | Nhíp lá |
Hệ thống lái
| Trợ lực tay lái | Thủy lực biến thiên theo tốc độ |
| Trợ lực tay lái | Không có |
Vành & lốp xe
| Loại vành | Mâm đúc |
| Kích thước lốp | 265/65R17 |
| Lốp dự phòng | Mâm đúc |
Phanh
| Trước | Đĩa thông gió |
| Sau | Tang trống |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 |
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
| Ngoài đô thị | N/A |
| Kết hợp | N/A |
| Trong đô thị | N/A |
Tay lái
| Loại tay lái | 3 chấu |
| Chất liệu | Bọc da |
| Nút bấm điều khiển tích hợp | Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay |
| Điều chỉnh | Chỉnh tay 4 hướng |
| Lẫy chuyển số | Không có |
| Bộ nhớ vị trí | Không có |
| Gương chiếu hậu trong | Chống chói tự động |
| Tay nắm cửa trong xe | Mạ Crom |
Cụm đồng hồ
| Loại đồng hồ | Optitron |
| Đèn báo hệ thống Hybrid | Không có |
| Đèn báo chế độ Eco | Có |
| Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu | Có |
| Chức năng báo vị trí cần số | Có |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | Có (màn hình màu TFT 4.2″) |
| Cửa sổ trời | Không có |
GHẾ
| Chất liệu bọc ghế | Da |
Ghế trước
| Loại ghế | Thường |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng |
| Điều chỉnh ghế hành khách | Chỉnh tay 4 hướng |
| Bộ nhớ vị trí | Không có |
| Chức năng thông gió | Không có |
| Chức năng sưởi | Không có |
Ghế sau
| Hàng ghế thứ hai | Cố định |
| Hàng ghế thứ ba | Không có |
| Hàng ghế thứ bốn | Không có |
| Hàng ghế thứ năm | Không có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
Cụm đèn trước
| Đèn chiếu gần | LED dạng thấu kính |
| Đèn chiếu xa | LED dạng thấu kính |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | LED |
| Hệ thống rửa đèn | Không có |
| Tự động Bật/Tắt | Có |
| Hệ thống nhắc nhở đèn sáng | Có |
| Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động | Không có |
| Hệ thống cân bằng góc chiếu | Tự động |
| Chế độ đèn chờ dẫn đường | Có |
Cụm đèn sau
| Đèn vị trí | N/A |
| Đèn phanh | N/A |
| Đèn báo rẽ | N/A |
| Đèn lùi | N/A |
| Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba) | LED |
Đèn sương mù
| Trước | Có |
| Sau | Không có |
Gương chiếu hậu ngoài
| Chức năng điều chỉnh điện | Có |
| Chức năng gập điện | Có |
| Tích hợp đèn báo rẽ | Có |
| Tích hợp đèn chào mừng | Không có |
| Màu | Màu đen |
| Chức năng tự điều chỉnh khi lùi | Không có |
| Bộ nhớ vị trí | Không có |
| Chức năng sấy gương | Không có |
| Chức năng chống bám nước | Không có |
| Chức năng chống chói tự động | Không có |
Gạt mưa
| Trước | Gián đoạn (điều chỉnh thời gan) |
| Sau | N/A |
| Chức năng sấy kính sau | Có |
| Ăng ten | Dạng cột |
| Tay nắm cửa ngoài xe | Màu đen |
| Bộ quây xe thể thao | Chưa có thông tin |
Thanh cản (giảm va chạm)
| Trước | Cùng màu thân xe |
| Sau | Mạ Crom |
| Lưới tản nhiệt | Sơn đen MLM |
| Chắn bùn | Có |
| Chắn bùn bên | Chưa có thông tin |
| Ống xả kép | Không có |
| Cánh hướng gió | Chưa có thông tin |
| Thanh đỡ nóc xe | Chưa có thông tin |
| Rèm che nắng kính sau | Không có |
| Rèm che nắng kính sau | Không có |
| Hệ thống điều hòa | Tự động |
| Cửa gió sau | Có |
| Hộp làm mát | Có |
Hệ thống âm thanh
| Đầu đĩa | Cảm ứng 8 inch/8 inch touch screen |
| Số loa | 9 loa JBL (1 loa siêu trầm) |
| Cổng kết nối AUX | Có |
| Cổng kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Hệ thống điều khiển bằng giọng nói | Không có |
| Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau | Không có |
| Kết nối wifi | Không có |
| Hệ thống đàm thoại rảnh tay | Có |
| Kết nối điện thoại thông minh | Có |
| Kết nối HDMI | N/A |
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm | Có |
| Phanh tay điện tử | Chưa có thông tin |
| Giữ phanh điện tử | Chưa có thông tin |
| Hệ thống dẫn đường | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái | Không có |
| Khóa cửa điện | Có |
| Chức năng khóa cửa từ xa | Có |
| Cửa sổ điều chỉnh điện | 4 cửa (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa) |
| Cốp điều khiển điện | Không có |
| Hệ thống sạc không dây | Không có |
| Ga tự động | Có |
AN NINH/HỆ THỐNG CHỐNG TRỘM
| Hệ thống báo động | Có |
| Hệ thống mã hóa khóa động cơ | Có |
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG
Hệ thống an toàn Toyota safety sense
| Cảnh báo tiền va chạm (PSC) | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDA) | Có |
| Điều khiển hành trình chủ động | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh | Có |
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo | Có (A-TRC) |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hệ thống hỗ trợ đổ đèo | Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù | Chưa có thông tin |
| Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình | Chưa có thông tin |
| Hệ thống thích nghi địa hình | Chưa có thông tin |
| Đèn báo phanh khẩn cấp | Có |
| Hệ thống theo dõi áp suất lốp | Chưa có thông tin |
| Camera lùi | Có |
| Camera 360 độ | Không có |
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
| Sau | Có |
| Trước | N/A |
| Góc trước | Có |
| Góc sau | Có |
AN TOÀN BỊ ĐỘNG
Túi khí
| Túi khí người lái & hành khách phía trước | Có |
| Túi khí bên hông phía trước | Có |
| Túi khí rèm | Có |
| Túi khí bên hông phía sau | Không có |
| Túi khí đầu gối người lái | Có |
| Túi khí đầu gối hành khách | Không có |
| Khung xe GOA | Có |
| Dây đai an toàn | 3 điểm ELR, 5 vị trí/3 points ELRx5 |
| Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ (Tựa đầu giảm chấn) | Có |
| Cột lái tự đổ | Có |
| Khóa an toàn trẻ em | ISO FIX |
| Khóa cửa an toàn | Có |



























