Tổng quan
Toyota Corolla Cross 2026 Hoàn Toàn Mới: Giá Xe Lăn Bánh, Khuyến Mãi, Thông Số, Trả Góp (1/2026)
Toyota Corolla Cross 2026 là thế hệ SUV đô thị mới nhất của Toyota. Mẫu xe hướng đến nhóm khách hàng gia đình, cá nhân yêu thích sự an toàn, tiện nghi và tiết kiệm nhiên liệu, đặc biệt phù hợp với điều kiện giao thông đô thị tại Việt Nam.
Phân khúc: SUV đô thị hạng B+
Số chỗ ngồi: 5 chỗ
Động cơ:
- Xăng 1.8L (140 mã lực, 172 Nm)
- Hybrid 1.8L (121 mã lực kết hợp, tiết kiệm nhiên liệu vượt trội)
- Hộp số: CVT vô cấp
- Hệ dẫn động: Cầu trước (FWD)
- Trang bị nổi bật: Gói công nghệ an toàn Toyota Safety Sense thế hệ mới, màn hình giải trí 9 inch, điều hòa tự động 2 vùng, cửa sổ trời toàn cảnh (bản cao cấp)
- Đối thủ cạnh tranh: Honda HR-V, Hyundai Creta, Kia Seltos, Mazda CX-30
Toyota Corolla Cross 2026 hứa hẹn tiếp tục là mẫu xe bán chạy hàng đầu phân khúc nhờ sự bền bỉ, thương hiệu uy tín và khả năng giữ giá tốt trên thị trường xe cũ.
Bảng Giá Xe Toyota Cross 2026 – Xe Toyota SUV Cross 5 chỗ & Khuyến Mại Trong Tháng này
Hình ảnh chi tiết, thông số kỹ thuật Toyota Cross chạy dịch vụ, Giá xe, khuyến mại và Giá lăn bánh Toyota Cross 2026. Toyota Cross có mấy phiên bản, mấy màu? Giá lăn bánh bao nhiêu? trả góp trả trước bao nhiêu?GIÁ XE TOYOTA COROLLA CROSS
Toyota Corolla Cross (SUV 5 Chỗ)
Toyota Corolla Cross | 820.000.000 đ |
Toyota Corolla Cross HEV | 905.000.000 đ |
Toyota Cross Giá Bán & Giá Lăn Bánh Dự Kiến
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Lăn bánh HCM (VNĐ) | Lăn bánh Hà Nội (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Corolla Cross 1.8 G | 765.000.000 | ~855 triệu | ~875 triệu |
| Corolla Cross 1.8 V | 860.000.000 | ~960 triệu | ~985 triệu |
| Corolla Cross 1.8 HEV | 955.000.000 | ~1.060 tỷ | ~1.090 tỷ |
(Giá lăn bánh gồm: thuế, đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm bắt buộc – có thể thay đổi theo tỉnh/thành.)

Mua Xe Trả Góp Toyota Corolla Cross 2026
Trả trước từ: 220 triệu (tùy phiên bản)
Lãi suất ưu đãi: từ 0.49%/tháng
Thời hạn vay: 6 – 96 tháng
Thủ tục nhanh gọn, hỗ trợ hồ sơ toàn quốc
Thông Số Kỹ Thuật Toyota Corolla Cross
| Hạng mục | Corolla Cross 1.8 G | Corolla Cross 1.8 V | Corolla Cross 1.8 HEV |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 1.8L xăng | 1.8L xăng | 1.8L hybrid |
| Công suất (hp) | 140 | 140 | 121 (xăng + điện) |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT |
| Màn hình trung tâm | 8 inch | 9 inch | 9 inch |
| Cảm biến/camera | Có | Có | Có + 360° |
| Gói an toàn TSS | Không | Có | Có |
So Sánh Các Phiên Bản Corolla Cross 2026
| Tiêu chí | 1.8 G | 1.8 V | 1.8 HEV |
|---|---|---|---|
| Giá thấp nhất | ✅ | ||
| Trang bị an toàn cao | ✅ | ✅ | |
| Tiết kiệm nhiên liệu | ✅ (Hybrid) | ||
| Thiết kế sang trọng | ✅ | ✅ | |
| Phù hợp chạy dịch vụ | ✅ | ✅ |
Hình Ảnh Toyota Corolla Cross 2026
Toyota Corolla Cross 2026 – SUV Đô Thị Chuẩn Mực Cho Gia Đình Hiện Đại
Toyota Corolla Cross 2026 là mẫu xe CUV thế hệ mới của Toyota, thiết kế để tối ưu cho cả di chuyển đô thị và hành trình dài. Sở hữu thiết kế trẻ trung, nội thất tiện nghi, công nghệ an toàn hàng đầu và tùy chọn động cơ hybrid tiết kiệm nhiên liệu, mẫu xe này tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu trong phân khúc SUV đô thị.
Ngoại Thất – Năng Động Và Hiện Đại
Lưới tản nhiệt lớn dạng tổ ong, tạo diện mạo mạnh mẽ, cá tính.
Cụm đèn trước LED toàn phần, tích hợp đèn định vị ban ngày và tự động bật/tắt.
Dải đèn hậu LED thiết kế liền mạch với thanh nẹp chrome, tăng tính nhận diện.
Mâm xe hợp kim 17–18 inch, thiết kế đa chấu thể thao.
Gương chiếu hậu chỉnh/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ và chức năng sấy gương.
Thanh giá nóc thể thao, hỗ trợ chở hành lý, tăng tính linh hoạt.
Cản trước và sau ốp nhựa đen, tăng độ khỏe khoắn.
Khoảng sáng gầm 161 mm, dễ dàng leo lề, vượt địa hình xấu trong phố.


Nội Thất – Rộng Rãi, Tiện Nghi, Cao Cấp
Không Gian & Chất Liệu
Ghế ngồi bọc da cao cấp, phối 2 tông màu (trên bản cao).
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, hỗ trợ tốt tư thế ngồi lâu.
Chất liệu nhựa mềm, da và chrome trang trí bảng taplo và tapi cửa.
Trần xe cao thoáng, tạo cảm giác rộng hơn cho hành khách.

Tiện Nghi Khoang Lái
Màn hình trung tâm cảm ứng 9 inch, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto.
Cụm đồng hồ kỹ thuật số 7 inch (trên bản V & HEV), hiển thị đa thông tin rõ nét.
Vô lăng 3 chấu bọc da, tích hợp nút điều khiển âm thanh, điện thoại và kiểm soát hành trình.
Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng, có cửa gió cho hàng ghế sau.
Nút bấm khởi động, chìa khóa thông minh Smart Key.
Cửa sổ trời toàn cảnh, chỉ có trên bản HEV, tạo không gian mở và sang trọng.

Trang Bị Tiện Ích
Cổng sạc USB & sạc không dây, hỗ trợ kết nối đa thiết bị.
Nhiều hộc để đồ, ngăn đựng chai nước, tỳ tay trung tâm rộng rãi.
Gương chiếu hậu trong chống chói tự động, tăng độ an toàn khi lái đêm.

Khoang Hành Lý & Linh Hoạt
Dung tích cốp sau 487 lít, đáp ứng tốt nhu cầu để hành lý cho cả gia đình.
Gập hàng ghế sau 60:40, mở rộng không gian chở đồ.
Sàn phẳng và dễ xếp hành lý, hỗ trợ cho những chuyến đi dài ngày.


Động Cơ & Vận Hành
Động cơ xăng 1.8L (140 mã lực) – mạnh mẽ, ổn định cho mọi nhu cầu.
Động cơ hybrid 1.8L + điện (121 mã lực) – tiết kiệm nhiên liệu, thân thiện môi trường.
Hộp số vô cấp CVT, cho cảm giác lái mượt mà và êm ái.
Khung gầm toàn cầu TNGA-C, mang lại độ ổn định và an toàn vượt trội.
Hệ thống treo độc lập, tăng độ êm ái khi di chuyển trên đường xấu.

An Toàn Chủ Động & Bị Động
Toyota Safety Sense (TSS) gồm:
Cảnh báo tiền va chạm (PCS)
Cảnh báo lệch làn & hỗ trợ giữ làn (LDA & LTA)
Đèn pha tự động (AHB)
Kiểm soát hành trình chủ động (DRCC)
Hệ thống phanh ABS, EBD, BA
Cân bằng điện tử (VSC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Camera lùi / Camera 360 (tùy phiên bản)
7 túi khí, khung xe GOA hấp thụ lực va chạm
So Sánh Toyota Corolla Cross 2026 Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
| Tiêu chí | Corolla Cross 2026 | Honda HR-V 2026 | Hyundai Creta 2026 | Ford Territory 2026 |
|---|---|---|---|---|
| Phân khúc | SUV đô thị hạng B+ | SUV đô thị hạng B+ | SUV đô thị hạng B | SUV đô thị hạng C giá cạnh tranh |
| Giá bán (ước tính) | 765–955 triệu VNĐ | 730–880 triệu VNĐ | 640–740 triệu VNĐ | 822–954 triệu VNĐ |
| Động cơ xăng | 1.8L (140hp, 172Nm) | 1.5L Turbo (174hp, 240Nm) | 1.5L (115hp, 144Nm) | 1.5L Turbo (160hp, 248Nm) |
| Phiên bản hybrid | Có (1.8HV, 121hp) | Không | Không | Không |
| Hộp số | CVT | CVT | IVT (CVT giả lập) | Tự động 7 cấp ly hợp kép |
| Trang bị an toàn | Toyota Safety Sense (TSS) | Honda Sensing | SmartSense (tùy phiên bản) | Co-Pilot360 (tùy bản) |
| Số túi khí | 7 | 6 | 6 | 6 |
| Không gian nội thất | Rộng rãi, thoải mái | Rộng, trần xe cao | Tiện nghi, thực dụng | Rộng rãi nhất trong phân khúc |
| Cửa sổ trời | Có (panoramic – bản HEV) | Có | Có (tùy bản) | Có (toàn cảnh – bản cao) |
| Điểm nổi bật riêng | Hybrid – tiết kiệm nhiên liệu | Động cơ mạnh nhất phân khúc | Giá mềm, nhiều option | Rộng nhất, công nghệ Mỹ, lái sướng |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Thương hiệu | Toyota – bền, giữ giá tốt | Honda – trẻ trung, thể thao | Hyundai – giá tốt, tiện nghi | Ford – mạnh mẽ, lái đầm, công nghệ |

Tổng Kết Ưu Thế Của Toyota Corolla Cross 2026
Là mẫu duy nhất trong nhóm có phiên bản Hybrid, giúp tiết kiệm nhiên liệu đáng kể.
Thiết kế trung tính, sang trọng, phù hợp nhiều đối tượng từ gia đình đến doanh nhân.
Hệ thống an toàn Toyota Safety Sense đầy đủ, độ tin cậy cao.
Không gian nội thất rộng, cách âm tốt, dễ sử dụng và giữ giá khi bán lại.
Tuy không mạnh bằng HR-V hay Territory, nhưng bền bỉ và ít hỏng vặt.
Bạn Nên Chọn Xe Nào Theo Nhu Cầu
| Nhu cầu | Mẫu xe phù hợp |
|---|---|
| Ưu tiên tiết kiệm xăng | Toyota Corolla Cross Hybrid |
| Ưa cảm giác lái thể thao | Honda HR-V Turbo / Territory |
| Ngân sách tiết kiệm | Hyundai Creta |
| Cần không gian rộng, công nghệ nhiều | Ford Territory |
| Ưa thích thiết kế cao cấp, lái đầm | Mazda CX-30 |
Thư viện
Vận hành


An toàn




Thông số kỹ thuật
Kích thước
| Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) | 4460 x 1825 x1620 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2640 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 161 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.2 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1410 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1850 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 36 |
| Dung tích khoang hành lý (L) | 440 |
Động cơ thường
| Loại động cơ | 2ZR-FXE |
| Số xy lanh | 4 |
| Bố trí xy lanh | Thẳng hàng |
| Dung tích xy lanh (cc) | 1798 |
| Tỉ số nén | 13 |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử/ EFI |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút) | (72)97/5200 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 142/3600 |
Động cơ điện
| Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút) | 53 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 163 |
Các chế độ lái
| Các chế độ lái | Lái Eco 3 chế độ (Bình thường/Mạnh mẽ/Eco) |
Hệ thống truyền động
| Loại dẫn động | Dẫn động cầu trước |
Hộp số
| Loại | Số tự động vô cấp CVT |
Hệ thống treo
Hệ thống lái
Vành & lốp xe
Phanh
Tiêu chuẩn khí thải
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
Ắc quy Hybrid
| Loại | Nickel metal |
NỘI THẤT
Tay lái
Gương chiếu hậu trong
| Gương chiếu hậu trong | Chống chói tự động |
Cụm đồng hồ
Cửa sổ trời
| Cửa sổ trời | Kính trần toàn cảnh |
GHẾ
Chất liệu bọc ghế
| Chất liệu bọc ghế | Da |
Ghế trước
Ghế sau
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40, ngả lưng ghế |
Cụm đèn trước
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | LED |
| Tự động Bật/Tắt | Có |
| Hệ thống nhắc nhở đèn sáng | Có |
| Hệ thống cân bằng góc chiếu | Chỉnh cơ |
| Chế độ đèn chờ dẫn đường | Có |
Cụm đèn sau
| Đèn vị trí | LED |
| Đèn phanh | LED |
| Đèn báo rẽ | LED |
| Đèn lùi | LED |
Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba)
| Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba) | LED |
Đèn sương mù
| Trước | LED |
Gương chiếu hậu ngoài
| Chức năng điều chỉnh điện | Có |
| Chức năng gập điện | Tự động |
| Tích hợp đèn báo rẽ | Có |
| Chức năng tự điều chỉnh khi lùi | Có |
Gạt mưa
| Trước | Gạt mưa tự động |
| Sau | Gián đoạn |
Chức năng sấy kính sau
| Chức năng sấy kính sau | Có |
Ăng ten
| Loại | Đuôi cá |
Thanh cản (giảm va chạm)
Thanh đỡ nóc xe
| Thanh đỡ nóc xe | Có |
Hệ thống điều hòa
| Loại | Tự động 2 vùng |
| Cửa gió sau | Có |
Cửa gió sau
| Cửa gió sau | Có |
Hệ thống âm thanh
| Đầu đĩa | Cảm ứng 10.1″‘ |
| Số loa | 6 |
| Cổng kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Hệ thống điều khiển bằng giọng nói | Có |
| Kết nối wifi | Có |
| Hệ thống đàm thoại rảnh tay | Có |
| Kết nối điện thoại thông minh | Có (không dây) |
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm | Có |
Phanh tay điện tử
| Phanh tay điện tử | Có |
Giữ phanh điện tử
| Giữ phanh điện tử | Có |
Khóa cửa điện
| Khóa cửa điện | Có |
Chức năng khóa cửa từ xa
| Chức năng khóa cửa từ xa | Có |
Cửa sổ điều chỉnh điện
| Cửa sổ điều chỉnh điện | Tất cả 1 chạm lên/xuống, chống kẹt |
Hệ thống sạc không dây
| Hệ thống sạc không dây | Có |
Ga tự động
| Khóa cửa điện | Có |
Các tính năng tiện nghi khác
| Cửa sổ trời | Kính trần toàn cảnh |
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình | Có |
| Chức năng khóa cửa từ xa | Có |
| Cửa sổ điều chỉnh điện | Tất cả 1 chạm lên/xuống, chống kẹt |
Hệ thống báo động
| Hệ thống báo động | Có |
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
| Hệ thống mã hóa khóa động cơ | Có |
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG
Hệ thống an toàn Toyota safety sense
| Cảnh báo tiền va chạm (PSC) | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDA) | Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường | Có |
| Điều khiển hành trình chủ động | Có |
| Đèn chiếu xa tự động | Có |
Camera 360 độ
| Camera 360 độ | Có |
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
| Sau | Có |
| Góc trước | Có |
| Góc sau | Có |
Các tính năng An toàn chủ động
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp TPWS | Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù BSM | Có |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau RCTA | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử VSC | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo TRC | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp EBS | Có |
| Phanh hỗ trợ đỗ xe | Có |
AN TOÀN BỊ ĐỘNG
Túi khí
| Túi khí người lái & hành khách phía trước | Có (2) |
| Túi khí bên hông phía trước | Có (2) |
| Túi khí rèm | Có (2) |
| Túi khí đầu gối người lái | Có (1) |
Dây đai an toàn
| Loại | 3 điểm ELR |
| Bộ căng đai khẩn cấp cho dây đai phía trước | Có |
Khóa an toàn trẻ em
| Khóa an toàn trẻ em | ISO FIX |













































