Toyota Vios 2023 Mau Do

Màu đỏ

Toyota Vios 2023 Mau Trang

Màu trắng

Toyota Vios 2023 Mau Bạc.

Màu bạc

Toyota Vios 2023 Mau Trang Ngọc Trai

Màu Trắng Ngọc Trai (+ 8 triệu)

Toyota Vios 2023 Mau Nau Vang

Màu Nâu Vàng

Toyota Vios 2023 Mau Den

Màu Đen

No I Tha T Vios 2023 19 Toyota Vĩnh Long

Nội thất

Toyota Vios 1.5 E CVT

Thông tin cơ bản:

Kiểu dáng : Sedan

Số chỗ : 5

Hộp số : Tự động vô cấp

Xuất xứ: Lắp ráp trong nước

Nhiên liệu : Xăng

Giá xe

488.000.000 ₫

Goi Ngay Gia Tốt

✨ HỖ TRỢ ĐẾN 100% TRƯỚC BẠ ✨

GÓI ƯU ĐÃI DÀNH RIÊNG CHO QUÝ KHÁCH HÀNG:

  • HỖ TRỢ THUẾ TRƯỚC BẠ 100% (từng dòng xe)
  • Lãi suât 0,49%
  • Tặng gói Phụ kiện chính hãng
  • Tặng bảo hiểm thân xe
  • Thêm nhiều ưu đãi - Số lượng có hạn khi liên hệ ngay

BÁO GIÁ VÀ ƯU ĐÃI 


    Đăng ký lái thử


    Thông tin khách hàng

    Hình thức thanh toán:


    Tổng quan

    Toyota Vios 2026: Giá Lăn Bánh, Thông Số, Trả Góp 10/2026

    Toyota Vios 2026 là sedan hạng B 5 chỗ với 3 phiên bản gồm 1.5E-MT, 1.5E-CVT và 1.5G-CVT, giá niêm yết từ 458.000.000đ. Xe sử dụng động cơ xăng 1.5L, công suất 106 mã lực, dẫn động cầu trước và có hai lựa chọn hộp số sàn 5 cấp hoặc CVT.

    Khác biệt giữa các phiên bản tập trung vào hộp số, chất liệu ghế, màn hình giải trí, điều hòa, tiện nghi và hệ thống an toàn.

    Giá Toyota Vios 2026 tháng 10/2026

    Phiên bản Toyota ViosMàu tiêu chuẩnTrắng ngọc trai
    Vios 1.5E-MT458.000.000đ466.000.000đ
    Vios 1.5E-CVT488.000.000đ496.000.000đ
    Vios 1.5G-CVT545.000.000đ553.000.000đ

    Chưa bao gồm các ưu đãi.

    Màu Trắng ngọc trai có giá cao hơn 8.000.000đ so với các màu tiêu chuẩn trên cả ba phiên bản.

    Bảng giá Toyota Vios 2026 chi tiết theo màu và phiên bản

    Toyota Vios có các lựa chọn màu ngoại thất gồm Trắng 040, Đen 218, Bạc 1D6, Đỏ 3R3, Nâu vàng 4R0 và Trắng ngọc trai 089.

    Phiên bản Toyota ViosMàu ngoại thấtGiá niêm yết
    Vios 1.5E-MTTrắng, Đen, Bạc, Đỏ, Nâu vàng458.000.000đ
    Vios 1.5E-MTTrắng ngọc trai466.000.000đ
    Vios 1.5E-CVTTrắng, Đen, Bạc, Đỏ, Nâu vàng488.000.000đ
    Vios 1.5E-CVTTrắng ngọc trai496.000.000đ
    Vios 1.5G-CVTTrắng, Đen, Bạc, Đỏ, Nâu vàng545.000.000đ
    Vios 1.5G-CVTTrắng ngọc trai553.000.000đ

    Chưa bao gồm các ưu đãi.

    Giá Toyota Vios 1.5E-MT theo màu

    Toyota Vios 1.5E-MT có giá 458.000.000đ đối với các màu tiêu chuẩn. Màu Trắng ngọc trai có giá 466.000.000đ.

    Giá Toyota Vios 1.5E-CVT theo màu

    Toyota Vios 1.5E-CVT có giá 488.000.000đ đối với các màu tiêu chuẩn và 496.000.000đ đối với màu Trắng ngọc trai.

    Giá Toyota Vios 1.5G-CVT theo màu

    Toyota Vios 1.5G-CVT có giá 545.000.000đ đối với các màu tiêu chuẩn. Phiên bản màu Trắng ngọc trai có giá 553.000.000đ.

    Giá lăn bánh Toyota Vios 2026 tháng 10/2026

    Giá lăn bánh Toyota Vios dưới đây được tính theo màu tiêu chuẩn, gồm giá xe, lệ phí trước bạ, phí đăng ký biển số và một số chi phí bắt buộc cơ bản.

    Giá lăn bánh Toyota Vios tại Hà Nội và TP.HCM

    Phiên bảnHà NộiTP.HCM
    Vios 1.5E-MT~ 529,3 triệu~ 520,1 triệu
    Vios 1.5E-CVT~ 562,9 triệu~ 553,1 triệu
    Vios 1.5G-CVT~ 626,7 triệu~ 615,8 triệu

    Giá lăn bánh Toyota Vios tại các tỉnh khác

    Phiên bảnGiá xeLăn bánh tham khảo
    Vios 1.5E-MT458.000.000đ~ 506,3 triệu
    Vios 1.5E-CVT488.000.000đ~ 539,3 triệu
    Vios 1.5G-CVT545.000.000đ~ 602 triệu

    Từ ngày 01/01/2026, lệ phí cấp mới đăng ký và biển số đối với ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống là 14 triệu đồng tại Khu vực I và 140.000đ tại Khu vực II.

    Giá lăn bánh thực tế có thể thay đổi theo tỷ lệ lệ phí trước bạ, bảng giá tính lệ phí trước bạ tại địa phương, loại bảo hiểm và các chi phí phát sinh tại thời điểm đăng ký.

    Toyota Vios 2026 trả góp: trả trước 20% và trả 84 tháng (7 năm)

    Với phương án trả trước 20% giá xe, khách hàng có thể vay khoảng 80% giá trị xe và lựa chọn thời hạn vay đến 84 tháng tùy hồ sơ tín dụng và chính sách của đơn vị tài chính.

    Phiên bảnTrả trước 20%Khoản vay 80%
    Vios 1.5E-MT~ 91,6 triệu~ 366,4 triệu
    Vios 1.5E-CVT~ 97,6 triệu~ 390,4 triệu
    Vios 1.5G-CVT~ 109 triệu~ 436 triệu

    Tiền gốc Toyota Vios khi vay 84 tháng

    Phiên bảnKhoản vayGốc bình quân/tháng
    Vios 1.5E-MT~ 366,4 triệu~ 4,36 triệu
    Vios 1.5E-CVT~ 390,4 triệu~ 4,65 triệu
    Vios 1.5G-CVT~ 436 triệu~ 5,19 triệu

    Khoản trên mới tính theo tiền gốc, chưa bao gồm lãi vay, bảo hiểm vật chất và các chi phí liên quan đến hồ sơ tín dụng. Số tiền thanh toán thực tế hàng tháng phụ thuộc lãi suất và phương pháp tính dư nợ.

     

    Toyota Vios 2026 có gì nổi bật?

    Toyota Vios tập trung vào những yếu tố thực tế của một sedan sử dụng hàng ngày:

    • Động cơ xăng 1.5L, công suất 106 mã lực.
    • Hộp số sàn 5 cấp hoặc CVT.
    • Dẫn động cầu trước.
    • Đèn trước Bi-LED trên cả 3 phiên bản.
    • Mâm hợp kim 15 inch.
    • Màn hình giải trí từ 7 đến 9 inch.
    • Camera lùi tiêu chuẩn.
    • 2 cổng USB Type-C cho hàng ghế sau.
    • Hàng ghế sau gập 60:40.
    • Mức tiêu hao nhiên liệu kết hợp từ 5,77 L/100 km.
    • Bản G-CVT có 7 túi khí, PCS và LDA.

    Thông số kỹ thuật Toyota Vios 2026

    Thông số Toyota ViosGiá trị
    Kích thước D x R x C4.425 x 1.730 x 1.475 mm
    Chiều dài cơ sở2.550 mm
    Khoảng sáng gầm133 mm
    Bán kính quay vòng5,1 m
    Dung tích bình nhiên liệu42 lít
    Dung tích động cơ1.496 cc
    Công suất tối đa106 hp / 6.000 vòng/phút
    Mô-men xoắn tối đa140 Nm / 4.200 vòng/phút
    Dẫn độngCầu trước - FWD
    Treo trướcMacPherson
    Treo sauDầm xoắn
    Kích thước lốp185/60R15
    Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5

    Ba phiên bản có cùng kích thước tổng thể, chiều dài cơ sở, động cơ và hệ dẫn động. Sự khác biệt chính nằm ở hộp số và trang bị.

    Mức tiêu hao nhiên liệu Toyota Vios 2026

    Phiên bảnHộp sốKết hợp
    Vios 1.5E-MTSàn 5 cấp6,02 L/100 km
    Vios 1.5E-CVTCVT5,77 L/100 km
    Vios 1.5G-CVTCVT5,87 L/100 km

    Theo thông số công bố, Vios 1.5E-CVT có mức tiêu hao nhiên liệu kết hợp thấp nhất trong ba phiên bản.

    Ngoại thất Toyota Vios 2026

    Đầu xe Toyota Vios 2026

    Toyota Vios sử dụng thiết kế đầu xe góc cạnh với lưới tản nhiệt lớn và cụm đèn đặt cao.

    • Vios 1.5E-MT: đèn chiếu gần và xa Bi-LED dạng bóng chiếu, đèn sương mù LED.
    • Vios 1.5E-CVT: Bi-LED, đèn sương mù LED, bổ sung đèn tự động bật/tắt và chế độ đèn chờ dẫn đường.
    • Vios 1.5G-CVT: có các trang bị của E-CVT và bổ sung đèn chiếu sáng ban ngày DRL.

    Thân xe Toyota Vios 2026

    Cả ba phiên bản có kích thước 4.425 x 1.730 x 1.475 mm, chiều dài cơ sở 2.550 mm.

    Gương chiếu hậu được trang bị chỉnh điện, gập điện và tích hợp đèn báo rẽ. Tay nắm cửa ngoài mạ crôm tạo điểm nhấn cho phần thân xe.

    Mâm xe Toyota Vios 2026

    Cả ba phiên bản sử dụng mâm hợp kim 15 inch kết hợp lốp 185/60R15.

    • Vios 1.5E-MT: mâm hợp kim 15 inch.
    • Vios 1.5E-CVT: mâm hợp kim 15 inch.
    • Vios 1.5G-CVT: mâm hợp kim 15 inch.

    Vì vậy, lựa chọn phiên bản không làm thay đổi kích thước mâm và lốp.

    Đuôi xe Toyota Vios 2026

    Toyota Vios sử dụng đèn vị trí và đèn phanh LED, kết hợp camera lùi trên cả ba phiên bản.

    • Vios 1.5E-MT: 2 cảm biến sau và 2 cảm biến góc sau.
    • Vios 1.5E-CVT: 2 cảm biến sau và 2 cảm biến góc sau.
    • Vios 1.5G-CVT: 2 cảm biến sau, 2 cảm biến góc sau và bổ sung 2 cảm biến góc trước.

    Nội thất Toyota Vios 2026

    Khoang lái Toyota Vios 2026

    Thiết kế khoang lái hướng đến sự đơn giản và dễ sử dụng. Khác biệt rõ nhất giữa các phiên bản nằm ở cụm đồng hồ và trang bị tiện nghi.

    • Vios 1.5E-MT: đồng hồ Analog.
    • Vios 1.5E-CVT: đồng hồ Optitron.
    • Vios 1.5G-CVT: đồng hồ Optitron kết hợp màn hình TFT 4,2 inch.

    Vô lăng Toyota Vios 2026

    • Vios 1.5E-MT: vô lăng 3 chấu Urethane, tích hợp điều chỉnh âm thanh và đàm thoại rảnh tay.
    • Vios 1.5E-CVT: vô lăng 3 chấu thể thao bọc da, tích hợp điều khiển âm thanh và đàm thoại.
    • Vios 1.5G-CVT: vô lăng bọc da, điều khiển âm thanh, Bluetooth, MID và có lẫy chuyển số sau vô lăng.

    Tiện nghi Toyota Vios 2026

    Trang bịE-MT / E-CVTG-CVT
    Màn hình trung tâm7 inch9 inch
    Hệ thống âm thanh4 loa6 loa
    Điều hòaChỉnh tayTự động
    USB Type-C hàng ghế sau2 cổngCó
    Camera lùiCóCó

    Vios 1.5G-CVT còn bổ sung chìa khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm và Cruise Control.

    Ghế lái Toyota Vios 2026

    • Vios 1.5E-MT: ghế PVC màu đen, thiết kế tiêu chuẩn, ghế lái chỉnh tay 6 hướng.
    • Vios 1.5E-CVT: ghế bọc da, thiết kế thể thao, ghế lái chỉnh tay 6 hướng.
    • Vios 1.5G-CVT: ghế bọc da, thiết kế thể thao, ghế lái chỉnh tay 6 hướng.

    Ghế hành khách phía trước trên cả ba phiên bản chỉnh tay 4 hướng.

    Ghế sau Toyota Vios 2026

    Hàng ghế sau có khả năng gập 60:40, giúp linh hoạt giữa không gian dành cho hành khách và hành lý. Xe cũng có tựa tay trung tâm cho hàng ghế sau.

    Cốp xe Toyota Vios 2026

    Khoang hành lý Toyota Vios có dung tích 506 lít, đáp ứng tốt nhu cầu chở hành lý của gia đình hoặc sử dụng hàng ngày. Khi cần thêm không gian, hàng ghế sau có thể gập 60:40.

    Động cơ Toyota Vios 2026

    Toyota Vios sử dụng động cơ xăng 2NR-FE 1.5L, 4 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 1.496 cc.

    Động cơ đạt công suất tối đa 106 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 140 Nm tại 4.200 vòng/phút, kết hợp hệ dẫn động cầu trước.

    • Vios 1.5E-MT: hộp số sàn 5 cấp.
    • Vios 1.5E-CVT: hộp số tự động vô cấp CVT.
    • Vios 1.5G-CVT: hộp số CVT và có lẫy chuyển số sau vô lăng.

    Cấu hình động cơ của Vios tập trung vào khả năng vận hành ổn định, sử dụng thuận tiện trong đô thị và kiểm soát mức tiêu thụ nhiên liệu.

    An toàn Toyota Vios 2026

    Các phiên bản Toyota Vios được trang bị ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử VSC, kiểm soát lực kéo TRC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC và camera lùi.

    Trang bịE-MT / E-CVTG-CVT
    ABS, EBD, BACóCó
    VSC, TRC, HACCóCó
    Camera lùiCóCó
    Túi khí37
    Cảnh báo tiền va chạm PCSKhôngCó
    Cảnh báo lệch làn LDAKhôngCó

    Phiên bản Vios 1.5G-CVT có lợi thế rõ hơn về an toàn với 7 túi khí, PCS và LDA. Hai phiên bản E được trang bị 3 túi khí.

     

    So sánh các phiên bản Toyota Vios 2026

    Để tối ưu hiển thị trên điện thoại, phần so sánh 3 phiên bản được tách thành hai bảng thay vì tạo bảng 4 cột.

    So sánh Toyota Vios E-MT và E-CVT

    Trang bịVios E-MTVios E-CVT
    Hộp sốSàn 5 cấpCVT
    Vô lăngUrethaneBọc da
    Đồng hồAnalogOptitron
    GhếPVCDa
    Kiểu ghế trướcTiêu chuẩnThể thao
    Đèn tự độngKhôngCó
    Màn hình7 inch7 inch
    Loa44
    Túi khí33

    E-CVT giữ nguyên phần lớn cấu hình động cơ và an toàn của E-MT nhưng nâng cấp đáng kể về hộp số tự động, ghế da, vô lăng bọc da và đèn tự động.

    So sánh Toyota Vios E-CVT và G-CVT

    Trang bịVios E-CVTVios G-CVT
    Màn hình7 inch9 inch
    Loa46
    Điều hòaChỉnh tayTự động
    Đồng hồOptitronOptitron + TFT 4,2 inch
    Cruise ControlKhôngCó
    Lẫy chuyển sốKhôngCó
    Khởi động nút bấmKhôngCó
    Túi khí37
    PCSKhôngCó
    LDAKhôngCó

    G-CVT tập trung vào tiện nghi và an toàn, trong khi E-CVT giữ cấu hình vừa đủ cho nhu cầu sử dụng hàng ngày với mức giá thấp hơn.

    So sánh Toyota Vios 2026 với sedan cùng phân khúc

    Các đối thủ thường được người mua cân nhắc cùng Toyota Vios gồm Honda City, Hyundai Accent, Mazda2 Sedan và Mitsubishi Attrage.

    So sánh Toyota Vios, Honda City và Hyundai Accent

    Mẫu xeGiá từCông suất
    Toyota Vios458.000.000đ106 hp
    Honda City499.000.000đ119 hp
    Hyundai Accent439.000.000đ115 PS

    Honda City hiện có giá từ 499.000.000đ, trong khi Hyundai Accent có giá từ 439.000.000đ.

    So sánh Toyota Vios, Mazda2 và Mitsubishi Attrage

    Mẫu xeGiá từĐộng cơ
    Toyota Vios458.000.000đ1.5L
    Mazda2 Sedan418.000.000đ1.5L
    Mitsubishi Attrage380.000.000đ1.2L

    Mazda2 Sedan hiện có giá từ 418.000.000đ, trong khi Mitsubishi Attrage có giá từ 380.000.000đ.

    So sánh kích thước Toyota Vios với đối thủ

    Mẫu xeChiều dài cơ sởKhoảng sáng gầm
    Toyota Vios2.550 mm133 mm
    Honda City2.600 mm134 mm
    Hyundai Accent2.670 mm165 mm

    So sánh thêm Mazda2 và Mitsubishi Attrage

    Mẫu xeChiều dài cơ sởKhoảng sáng gầm
    Mazda2 Sedan2.570 mm140 mm
    Mitsubishi Attrage2.550 mm170 mm

    Accent có lợi thế về chiều dài cơ sở và khoảng sáng gầm; City có công suất động cơ cao hơn Vios. Mazda2 có kích thước gọn và Attrage nổi bật với khoảng sáng gầm 170 mm.

    Toyota Vios đi theo hướng cân bằng giữa kích thước, mức tiêu hao nhiên liệu, cấu hình trang bị và nhiều lựa chọn phiên bản.

    Đánh giá Toyota Vios 2026

    Toyota Vios 1.5E-MT

    Vios 1.5E-MT phù hợp với nhu cầu ưu tiên giá đầu tư thấp và hộp số sàn. Xe vẫn có đèn Bi-LED, màn hình 7 inch, camera lùi, mâm hợp kim 15 inch và các hệ thống cân bằng điện tử cơ bản.

    Điểm khác biệt so với hai bản cao hơn là ghế PVC, vô lăng Urethane và đồng hồ Analog.

    Toyota Vios 1.5E-CVT

    Vios 1.5E-CVT nâng cấp đúng những trang bị ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm sử dụng hàng ngày: hộp số CVT, ghế da, vô lăng bọc da, đồng hồ Optitron và đèn tự động.

    Mức tiêu hao nhiên liệu kết hợp công bố 5,77 L/100 km cũng thấp nhất trong ba phiên bản.

    Toyota Vios 1.5G-CVT

    Vios 1.5G-CVT tập trung vào nhóm khách hàng cần nhiều tiện nghi và công nghệ an toàn hơn.

    Xe có màn hình 9 inch, 6 loa, điều hòa tự động, Cruise Control, lẫy chuyển số, khởi động nút bấm, 7 túi khí, PCS và LDA.

    So với các đối thủ, Vios không có lợi thế tuyệt đối về công suất hay khoảng sáng gầm. Điểm đáng chú ý nằm ở cấu hình dễ sử dụng, mức tiêu hao nhiên liệu hợp lý và sự phân cấp phiên bản rõ ràng.

    Toyota Vios 2026 phù hợp với nhu cầu nào?

    Di chuyển cá nhân và đô thị: kích thước gọn, bán kính quay vòng 5,1 m và hộp số CVT giúp xe thuận tiện khi sử dụng hàng ngày.

    Gia đình: khoang hành lý 506 lít, hàng ghế sau gập 60:40 và các cổng sạc Type-C tăng tính thực dụng.

    Người ưu tiên chi phí đầu tư: Vios E-MT có giá từ 458.000.000đ.

    Người cần xe số tự động: E-CVT bổ sung các tiện nghi thiết yếu với mức giá 488.000.000đ.

    Người ưu tiên trang bị và an toàn: G-CVT có 7 túi khí, PCS, LDA, Cruise Control và màn hình 9 inch.

    Câu hỏi thường gặp về Toyota Vios 2026

    Toyota Vios 2026 giá bao nhiêu?

    Toyota Vios 2026 có giá 458.000.000đ cho E-MT, 488.000.000đ cho E-CVT và 545.000.000đ cho G-CVT đối với màu tiêu chuẩn.

    Màu Trắng ngọc trai lần lượt có giá 466.000.000đ, 496.000.000đ và 553.000.000đ.

    Toyota Vios 2026 có mấy phiên bản?

    Toyota Vios có 3 phiên bản gồm 1.5E-MT, 1.5E-CVT và 1.5G-CVT.

    Toyota Vios 2026 lăn bánh bao nhiêu?

    Vios E-MT màu tiêu chuẩn có giá lăn bánh tham khảo khoảng ~ 529,3 triệu tại Hà Nội, ~ 520,1 triệu tại TP.HCM và ~ 506,3 triệu tại các tỉnh khác.

    Mức thực tế thay đổi theo nơi đăng ký xe và các khoản phí tại thời điểm mua.

    Toyota Vios trả trước 20% bao nhiêu?

    Theo giá niêm yết màu tiêu chuẩn:

    • Vios E-MT: ~ 91,6 triệu.
    • Vios E-CVT: ~ 97,6 triệu.
    • Vios G-CVT: ~ 109 triệu.

    Các khoản trên chưa bao gồm chi phí đăng ký xe.

    Toyota Vios có thể trả góp 7 năm không?

    Phương án vay có thể kéo dài đến 84 tháng - 7 năm, tùy chính sách tín dụng và hồ sơ của người vay.

    Toyota Vios E-MT và E-CVT khác nhau thế nào?

    E-CVT sử dụng hộp số tự động vô cấp CVT thay cho số sàn 5 cấp, đồng thời có vô lăng bọc da, ghế da thể thao, đồng hồ Optitron và đèn tự động.

    Toyota Vios E-CVT và G-CVT khác nhau thế nào?

    G-CVT có màn hình 9 inch, 6 loa, điều hòa tự động, TFT 4,2 inch, Cruise Control, lẫy chuyển số, chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm, 7 túi khí, PCS và LDA.

    Toyota Vios 2026 có bao nhiêu túi khí?

    Vios E-MT và E-CVT có 3 túi khí. Vios G-CVT được trang bị 7 túi khí.

    Toyota Vios 2026 có cảnh báo tiền va chạm không?

    Phiên bản Vios 1.5G-CVT có hệ thống cảnh báo tiền va chạm PCS và cảnh báo lệch làn đường LDA. Hai phiên bản E không có hai trang bị này.

    Toyota Vios 2026 có Cruise Control không?

    Cruise Control được trang bị trên Vios 1.5G-CVT.

    Toyota Vios 2026 có màn hình bao nhiêu inch?

    Vios E-MT và E-CVT sử dụng màn hình cảm ứng 7 inch. Vios G-CVT sử dụng màn hình 9 inch.

    Toyota Vios 2026 có Apple CarPlay và Android Auto không?

    Hệ thống giải trí của Vios hỗ trợ kết nối điện thoại thông minh; tài liệu sản phẩm hiện hành cũng ghi nhận khả năng hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto.

    Toyota Vios 2026 cốp bao nhiêu lít?

    Dung tích khoang hành lý Toyota Vios đạt 506 lít và có thể mở rộng không gian sử dụng nhờ hàng ghế sau gập 60:40.

    Toyota Vios 2026 tốn bao nhiêu xăng?

    Mức tiêu hao nhiên liệu kết hợp:

    • Vios E-MT: 6,02 L/100 km.
    • Vios E-CVT: 5,77 L/100 km.
    • Vios G-CVT: 5,87 L/100 km.
    [/col][/row]

    Thư viện







    Video